
Bộ khoan xương y tế đa năng Bojin system 2000
System 2000
Hãng sản xuất : Bojin Shanghai
Nước sản xuất : Trung Quốc
Cấu hình:
01 máy chủ (Phụ kiện kèm theo máy 02 pin, 01 sạc pin,02 ống dẫn pin )
13 đâu nối
+ BJ2101Đầu nối máy cưa lắc (Phụ kiện kèm theo máy 03 lưỡi cưa)
+ BJ2101SĐầu nối máy cưa lắc (S interface)(Phụ kiện kèm theo máy 03 lưỡi cưa)
+ BJ2102 Đầu khoan xương (Phụ kiện kèm theo máy 01 khóa)
+ BJ2102SAO Đầu khoan xương AO Interface
+ BJ2103B Đầu nối máy khoan rỗng B Interface (Phụ kiện kèm theo máy 01 khóa,1đầu kẹp)
+ BJ2103D Đầu nối máy khoan rỗng D Interface(Phụ kiện kèm theo máy 01 khóa,1đầu kẹp)
+ BJ2104 Đầu nối máy khoan sọ não tự ngừng (Phụ kiện kèm theo máy 01 mũi khoan sọ não)
+BJ2105 Đầu nối máy cắt sọ não (Phụ kiện kèm theo máy 01 khung bảo vệ ,1 dao cắt)
+ BJ2106 Đầu nối máy khoan cưa ngực(Phụ kiện kèm theo máy 01 khung bảo vệ ,1 lưỡi cưa)
+ BJ2107B Đầu nối máy khoan ổ cối(B interface)(Phụ kiện kèm theo máy 01 khóa,1đầu kẹp)
+ BJ2107D Đầu nối máy khoan ổ cối (D interface)(Phụ kiện kèm theo máy 01 khóa,1đầu kẹp)
+ BJ2109 Đầu nối máy cắt đầu gối(Phụ kiện kèm theo máy 02 lưỡi cưa)
+ BJ2113 Đầu nối khoan đinh Kirschner (đường kính đinh Kirschner 0.8-2mm hoặc2-3mm)
- Phụ kiện kèm theo máy
- 01 bộ hướng dẫn sử dụng
- 01 giấy bảo hành
- 01 hợp đụng
Cơ chế tác động :
- Máy chủ chịu được áp lực cao, có thể hấp toàn phần.
- Máy chính có thể điều khiển nhiều đầu nối khác nhau.
- Tháo rời các đầu nối nhanh chóng, hoạt động một cách thuận tiện.
- Thành phần chính của máy chủ sử dụng thép không gỉ, có độ bền cao
Tính năng kỹ thuật:
1,BJ2101 Sagittal saw attachment(System 2000) đầu nối máy cưa lắc Additional Description
| Công suất | ≥90w |
| Tốc độ (r.p.m) | / |
| Dao động (osc/min) | 0-15000 |
| Torque(Nm) | / |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | 5° |
| Tiếng ồn(db) | ≤75 |
2,BJ2101S Sagittal saw attachment(System 2000) đầu nối máy cưa lắc (S Interface)Additional Description
| Công suất | ≥90w |
| Tốc độ(r.p.m) | / |
| Dao động (osc/min) | 0-15000 |
| Torque(Nm) | / |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | 5° |
| Tiếng ồn(db) | ≤75 |
3,BJ2102 Bone drill attachment(System 2000) đầu khoan xươngAdditional Description
| Công suất | ≥105w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-1000 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 2.9 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
1,窗体顶端
4,BJ2102SAO đầu khoan xương (AO Interface)Additional Description
| Công suất | 105w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-1000 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 2.9 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
5,BJ2103B Canulate drill attachment(System 2000) đầu nối máy khoan rỗng (B Interface)
| Công suất | ≥85w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-630 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 3.3 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
6,BJ2103D Canulate drill attachment(System 2000) Đầu nối máy khoan rỗng (D Interface)Additional Description
| Công suất | ≥85w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-630 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 3.3 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
7,BJ2104 Cranial drill attachment(System 2000) đầu nối máy khoan sọ não tự ngừngAdditional Description
| Công suất | ≥105w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-1000 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 3.3 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
8,BJ2105 Cranial bur attachment(System 2000) đầu nối máy cắt sọ nãoAdditional Description
| Công suất | ≥90w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-40000 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | / |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
9,BJ2106 Sternum saw attachment(System 2000) đầu nối máy khoan cưa ngựcAdditional Description
| Công suất | ≥90w |
| Tốc độ(r.p.m) | / |
| Dao động (osc/min) | 0-15000 |
| Torque(Nm) | / |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤70 |
10,BJ2107B Acetabulum reaming drill attachment(System 2000) (B Interface) đầu nối máy khoan ổ cối
| Công suất | ≥75w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-280 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 6.5 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
11,BJ2107D Acetabulum reaming drill attachment(System 2000) đầu nối máy khoan ổ cối (D Interface)
| Công suất | ≥75w |
| Tốc độ(r.p.m) | 0-280 |
| Dao động (osc/min) | / |
| Torque(Nm) | 6.5 |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤40 |
12,BJ2109 Reciprocating saw attachment(System 2000) đầu nối máy cắt đầu gối
| Công suất | ≥90w |
| Tốc độ(r.p.m) | / |
| Dao động (osc/min) | 0-15000 |
| Torque(Nm) | / |
| Điện áp hoạt động(V) | 14.4 |
| Nhiệt độ chịu nóng tối đa | ≤135°C |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | ≤75 |
| Swings (°) | / |
| Tiếng ồn(db) | / |
13,BJ2113 K-wire drill attachment(System 2000) đâu nối khoan định kirschner
Ưu điểm:
1, máy chính có thể chịu nhiệt độ 135 độ và 1,6 MPa áp cao khử trùng, có thể hấp toàn phần .
2, nhỏ gọn và thuận tiện, bền vững.
3, Động cơ nhập khẩu của Đức , công suất mạnh
4, máy chính có thể điều khiển nhiều đầu nối khác nhau
5, có thể được tháo rời đầu nối nhanh chóng , hoạt động một cách nhanh chóng và thuận tiện
6, Thành phần chính của máy chính sử dụng thép không gỉ có độ bền cao



