Bộ dụng cụ đinh rỗng 7.3
7.3 Cannulated Screw Instrument Set
Nhà sản xuất: WUYANG MEDICAL
Danh mục chi tiết bộ dụng cụ đinh rỗng 7.3
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 208011-6 | Kim kéo | Φ2.5×250mm | Cây | 5 |
| 2 | 208006-5 | Kim dẫn có ren | Φ2.5×250mm | Cây | 5 |
| 3 | 208004-2 | Kim dẫn kết hợp | Φ7.3mm | Cái | 1 |
| 4 | 208003 | Kim dẫn đa lỗ | – | Cái | 1 |
| 5 | 208005 | Kim dẫn song song | – | Cái | 1 |
| 6 | 202006-6 | Tua vít lục giác | SW4.0×150mm | Cái | 1 |
| 7 | 208017-6 | Mũi khoan rỗng | Φ5.0mm | Cây | 1 |
| 8 | 208008-2 | Kim dẫn làm sạch | Φ2.5mm | Cây | 1 |
| 9 | 202019-3 | Dụng cụ lấy đinh trượt | SW4.0×150mm | Cái | 1 |
| 10 | 210008-5 | Bộ giới hạn mũi khoan | Φ5.0mm | Cái | 1 |
| 11 | 208007-2 | Thước đo độ sâu kim dẫn | 250mm | Cái | 1 |
| 12 | 208002 | Tay cầm rỗng hình T | Kiểu lắp nhanh | Cái | 1 |
| 13 | 208002-6 | Tarô rỗng lắp nhanh | Φ7.3mm | Cái | 1 |
| 14 | 208019-2 | Mũi khoan chìm rỗng | Φ8.0mm | Cái | 1 |
| 15 | 210008-7 | Cờ lê điều chỉnh giới hạn | SW2.5mm | Cái | 1 |
| 16 | 202010-2 | Tay cầm rỗng thẳng | Kiểu lắp nhanh | Cái | 1 |
| 17 | 208001-5 | Tua vít lục giác rỗng (bakelite) | SW4.0mm | Cái | 1 |
| 18 | – | Hộp đựng ốc | – | Cái | 1 |
| 19 | – | Hộp khử trùng dụng cụ | – | Cái | 1 |
Mã bộ dụng cụ: 211009-2
Thông tin chính
- Phạm vi ứng dụng:
- Dùng cho phẫu thuật cố định xương bằng vít rỗng 7.3mm.
- Thành phần nổi bật:
- Kim dẫn đa chức năng: Hỗ trợ định vị chính xác (kết hợp, song song, đa lỗ).
- Dụng cụ lắp nhanh: Tay cầm hình T và thẳng, tarô, mũi khoan chìm.
- Ghi chú:
- Ký hiệu Φ: Đường kính (ví dụ: Φ2.5 = 2.5mm).
- SW: Kích thước lục giác (ví dụ: SW4.0 = 4.0mm).
- Bakelite: Vật liệu cách điện, chống mài mòn.
Khuyến nghị: Kiểm tra độ tương thích của kim dẫn và mũi khoan trước khi sử dụng














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.